menu_book
見出し語検索結果 "phi tập trung hóa" (1件)
phi tập trung hóa
日本語
動分権化する
Chủ tịch Cuba tái khẳng định cam kết phi tập trung hóa nền kinh tế.
キューバ大統領は経済の分権化へのコミットメントを再確認した。
swap_horiz
類語検索結果 "phi tập trung hóa" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "phi tập trung hóa" (1件)
Chủ tịch Cuba tái khẳng định cam kết phi tập trung hóa nền kinh tế.
キューバ大統領は経済の分権化へのコミットメントを再確認した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)